Dịch

calce

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalθe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nêm, chêmdanh từwedge, shim
  2. Lốp (thép)danh từtyre (steel)
  3. Đáy, chân, lề dưới (của một trang)danh từbottom, foot, lower margin (of a page)
  4. Trám răng (của một chiếc răng)danh từfilling (of a tooth)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calceDạng gốc (base form)
  2. calcesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cơ hội
  1. chance, opportunity

AI