calce
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkalθe/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nêm, chêmdanh từwedge, shim
- Lốp (thép)danh từtyre (steel)
- Đáy, chân, lề dưới (của một trang)danh từbottom, foot, lower margin (of a page)
- Trám răng (của một chiếc răng)danh từfilling (of a tooth)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calceDạng gốc (base form)
- calcesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cơ hội
- chance, opportunity