Dịch

calcetar

động từ (verb)
/kalseˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đanđộng từto knit

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể calcetarDanh động từ calcetandoPhân từ calcetado
Presente
yocalceto
túcalcetas
él/ella/Ud.calceta
nosotroscalcetamos
vosotroscalcetáis
ellos/Uds.calcetan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI