calcetar
động từ (verb)
/kalseˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Đanđộng từto knit
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calcetarDanh động từ calcetandoPhân từ calcetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | calceto |
| tú | calcetas |
| él/ella/Ud. | calceta |
| nosotros | calcetamos |
| vosotros | calcetáis |
| ellos/Uds. | calcetan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa