编
編HSK4
Hay gặpHán-Việt: biên
biān
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đanto weave
- Bện, tếtto plait
- Tổ chức, sắp xếpto organize
- Chia nhóm, phân tổto group
Chữ và bộ thủ (character, radical)
编
biānbiên
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)12 nét
knit, weave; arrange; compileCụm từ (phrase)
7 nghĩa khác
Nghĩa 7
Sắp xếp
- Sắp xếp, xếp đặtto arrange
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- JAVA。Ngôn ngữ lập trình Java rất đa năng.