Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Biên tậpdanh từA change to the text of a document.
- Lượt chỉnh sửa, điểm sửa đổidanh từA change in the text of a file, a website or the code of software.
- Bản dựng, bản cắt ghépdanh từAn edited piece of media, especially video footage.
- Biên tập, chỉnh sửađộng từTo change a text, or a document.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- edit (sth)chỉnh sửa (cái gì)This draft text will need to be edited.Bản nháp này sẽ cần được chỉnh sửa.
- edit sth for sthchỉnh sửa cái gì về việc gì‘Art Journal’ reserves the right to edit letters for clarity and length.Art Journal' giữ quyền chỉnh sửa thư về độ rõ ràng và độ dài.
- edit sthchỉnh sửa cái gìYou can download the file and edit it on your computer.Bạn có thể tải tệp xuống và chỉnh sửa nó trên máy tính của mình.
Cụm động từ (phrasal verb)
11 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 7
Video tổng hợp
- Video tổng hợp, clip cắt ghépA compilation of memorable moments (in a show, sport, etc.), often featuring stylized camera effects and intense music.
Họ từ (word family)
cùng gốc editNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ editor
- từ tiếng Phápéditer“edit, publish”
- từ tiếng Latinheditus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 5780 .Đến nay anh ấy đã thực hiện 5.780 lượt chỉnh sửa trên Wikipedia.
- .Bản dựng ban đầu của bộ phim có cả một cốt truyện phụ lãng mạn.
- ( )anh bạn nghĩ mình đang ở trong video ngầu lòi