Nghĩa chính
Thêm 77 nghĩa- cắt, thái, chia nhỏđộng từA1ngoại động từ (transitive)to divide or make an opening in something using a sharp tool such as a knife or scissors
- làm đứt tay, làm trầy xước, rạchđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to injure oneself or someone else with a sharp object
- cắt giảm, hạ, bớtđộng từB1ngoại động từ (transitive)to reduce the amount, size, or number of something
- cúp, trốn, bỏđộng từB2ngoại động từ (transitive)to intentionally stay away from an appointment, lecture, or class
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cut sthcắt cái gìShe cut her finger on a piece of glass.Cô ấy bị cắt ngón tay vào một mảnh kính.
- cut sb/yourselflàm ai/bản thân bị thươngHe cut himself shaving.Anh ấy bị cắt khi cạo râu.
- cut sth + adj.cắt cái gì + adj.She had fallen and cut her head open.Cô ấy đã ngã và làm đầu bị cắt rách ra.
- cut into sthcắt vào cái gìShe picked up the knife and cut into the meat.Cô ấy nhặt con dao lên và cắt vào thịt.
- cut through sthcắt xuyên qua cái gìYou need a powerful saw to cut through metal.Bạn cần một chiếc cưa mạnh để cắt xuyên qua kim loại.
- cut sth into sthcắt cái gì thành cái gìHe cut the loaf into thick slices.Anh ấy cắt ổ bánh thành những lát dày.
Cụm động từ (phrasal verb)
77 nghĩa khác
Động từ (verb) 28
Tính từ (adjective) 8
Danh từ (noun) 40
Thán từ (interjection) 1
Cắt
- ngoại động từ (transitive)To remove (text, a picture, etc.) and place in memory in order to paste at a later time.
Xuất hiện ở từ khác
- bulktrái nghĩagiảm mỡ, siết cơ
- lowerđồng nghĩaNhấn mạnh vào việc cắt giảm mạnh và nhanh, đặc biệt là ngân sách hay giá cả.
- reducedễ nhầm, đồng nghĩaGiống reduce trong cut costs hoặc cut prices, nhưng cut có thể gợi cắt bớt một khoản rõ ràng.
- sawđồng nghĩatừ tổng quát chỉ hành động cắt bằng bất kỳ công cụ nào
- sectionđồng nghĩaNhấn mạnh việc dùng dụng cụ để tách vật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cutNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicutten
- từ tiếng Bắc Âu cổ*kytja
- từ tiếng German nguyên thủy*kutjaną
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- MARA: We are forty against four hundred. // KLINGON: Four thousand throats may be cut in one night by a running man.MARA: Chúng ta có bốn mươi người đấu với bốn trăm người. // KLINGON: Bốn ngàn cái cổ họng có thể bị cắt trong một đêm bởi một kẻ đang chạy.
- . .Chúng tao không muốn tiền của mày nữa. Chúng tao sẽ giết mày.
- , . . .Để ban cho người giàu những đặc quyền này, khế ước xã hội bị cấu trúc lại. Nhà nước phúc lợi bị giải thể. Các dịch vụ công thiết yếu bị cắt giảm để người giàu đóng ít thuế hơn.