Nghĩa chính
Thêm 22 nghĩa- phần, khu vực, đoạn, mảnhdanh từA1A distinct part, piece, or area of a larger whole.
- phần, mục, đoạndanh từA2A distinct, often numbered part of a document or written text.
- lớp học, lớpdanh từA2A scheduled class or group of students taught during a term.
- nhóm nhạc cụ, bộ nhạc cụ, nhóm nhạc côngdanh từB1A group of musicians in an orchestra who play the same family of instruments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sectionNguyên thể (infinitive)
- sectionsSố nhiều (plural)
- sectionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sectioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- section of sthphần của cái gìThat section of the road is still closed.Đoàn đường đó vẫn còn bị đóng.
- section through sthmặt cắt qua cái gìThe illustration shows a section through a leaf.Hình minh họa cho thấy mặt cắt qua một chiếc lá.
- in sectiondưới dạng mặt cắtThe architect drew the house in section.Kiến trúc sư vẽ ngôi nhà dưới dạng mặt cắt.
- section sthcắt cái gì
- be sectionedbị bắt đi điều trị tâm thần bắt buộcHe was sectioned under the Mental Health Act because he was harming himself.Anh ấy bị bắt đi điều trị tâm thần bắt buộc theo Luật Sức khỏe Tâm thần vì tự làm hại bản thân.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accounts section | Bộ phận kế toán | |
| brass sectiondanh từ | danh từ | Một phần của dàn nhạc được hình thành bởi các nhạc cụ bằng đồng |
| English section | Lớp tiếng Anh | |
| final section | Phần cuối | |
| horn section | Nhóm kèn | |
| section heading | Tiêu đề mục | |
| section into pieces | Cắt hoặc chia thành các phần | |
| section number | Số mục |
22 nghĩa khác
Danh từ (noun) 18
Động từ (verb) 4
Sự cắt
- An act or instance of cutting.
Xuất hiện ở từ khác
- areađồng nghĩaphần hoặc khu vực được ngăn chia riêng
- articleđồng nghĩachỉ một mục hoặc phần lớn hơn trong tài liệu
- chapterđồng nghĩaPhần chung chung hơn, không chỉ riêng sách.
- movementđồng nghĩaTừ chung cho một phần; có thể nhỏ hơn và không mang cấu trúc âm nhạc riêng.
- partđồng nghĩanhấn mạnh vào một phần được phân chia rõ ràng.
- artículoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc section- sectionalĐược tạo thành từng bộ phậndanh từ, tính từ
- sectionaryThành viên của một đảng chính trị chống chủ nghĩa bảo hoàng Pháp, một trong những động lực thúc đẩy Cách mạng Phápdanh từ, tính từ
- sectionizeTạo thành các phầnđộng từ
- sectionmanCông nhân đường sắt làm nhiệm vụ bảo trì và tuần tra đường raydanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiseccioun
- từ tiếng Pháp cổsection
- từ tiếng Latinhsectiō“cutting, cutting off, excision, amputation of diseased parts of the body, etc.”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bộ kèn Pháp là nhóm các nhạc sĩ chơi kèn Pháp trong dàn nhạc giao hưởng.
- ?Khu phụ nữ ở đâu?
- , , , .Các đoạn chồng lấn và các đoạn trung tính đã được bố trí theo từng khoảng dọc theo đường dây, vì vậy đường này được chia đoạn bằng điện, không chỉ ở trạm cấp điện và các cabin chia đoạn ray, mà còn bằng công tắc ở một số đoạn chồng lấn.