sectary
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên của một giáo phái, trường phái tư tưởng hoặc thực hành, đảng phái hoặc nghề nghiệp cụ thể; một giáo pháidanh từA member of a particular sect, school of thought or practice, party, or profession; a sectarian.
- Người theo đạo Tin lành bất đồng chính kiến hoặc không tuân thủdanh từA Protestant dissenter or nonconformist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sectaryDạng gốc (base form)
- sectariesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : / , / many-creeded .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápsectaire
- từ tiếng Latinh trung đạisectārius