Dịch

sectary

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một giáo phái, trường phái tư tưởng hoặc thực hành, đảng phái hoặc nghề nghiệp cụ thể; một giáo pháidanh từA member of a particular sect, school of thought or practice, party, or profession; a sectarian.
  2. Người theo đạo Tin lành bất đồng chính kiến hoặc không tuân thủdanh từA Protestant dissenter or nonconformist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sectaryDạng gốc (base form)
  2. sectariesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : / , / many-creeded .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápsectaire
  2. từ tiếng Latinh trung đạisectārius

AI