Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
section into pieces
US
/ˈ
s
ɛ
k
ʃ
ə
n
ɪ
n
t
ə
ˈ
p
i
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Cắt hoặc chia thành các phần
Ví dụ
Section
the
pipe
into
pieces
before
testing
it
.
Cắt ống thành các phần trước khi kiểm tra.
Xuất hiện ở từ khác
section
kết hợp
cắt hoặc chia thành các phần
AI
1
Cắt hoặc chia thành các phần
1
Cắt hoặc chia thành các phần
1
Cắt hoặc chia thành các phần