Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Lịch trình, thời gian biểudanh từA procedural plan, usually but not necessarily tabular in nature, indicating a sequence of operations and the planned times at which those operations are to occur.
- Bảng danh mục, bản liệt kêdanh từA serial record of items, systematically arranged.
- Phụ lục, bảng đính kèmdanh từA written or printed table of information, often forming an annex or appendix to a statute or other regulatory instrument, or to a legal contract.
- Lập lịch trình, lên thời gian biểuđộng từTo create a time-schedule.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scheduleNguyên thể (infinitive)
- schedulesSố nhiều (plural)
- SchedulesSố nhiều (plural)
- scheduledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- schedulingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on scheduleđúng lịchFilming began on schedule.Quay phim bắt đầu đúng lịch.
- ahead of schedulesớm hơn dự kiếnThe new bridge has been finished two years ahead of schedule.Cây cầu mới đã hoàn thành sớm hơn dự kiến hai năm.
- behind schedulechậm hơn dự kiếnThe tunnel project has already fallen behind schedule.Dự án đường hầm đã chậm hơn dự kiến rồi.
- according to scheduleđúng như kế hoạchAt this stage everything is going according to schedule.Đến giai đoạn này mọi thứ vẫn đi đúng như kế hoạch.
- schedule sth for sthđể cái gì vào cái gìThe meeting is scheduled for Friday afternoon.Cuộc họp được lên lịch vào chiều thứ Sáu.
- schedule sthlên lịch cái gìWe scheduled regular status meetings.Chúng tôi lên lịch các cuộc họp định kỳ về tình trạng dự án.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ahead of schedulecụm giới từ | cụm giới từ | Trước tiến độ |
| behind schedule | Chậm tiến độ | |
| busy schedule | Lịch trình bận rộn | |
| on schedulecụm giới từ | cụm giới từ | Đúng tiến độ |
| tight schedule | Lịch trình dày đặc | |
| work schedule | Lịch làm việc | |
| sleep scheduledanh từ | danh từ | Kiểu ngủ và thức; đặc biệt là thói quen ngủ và thức dậy đều đặn nhằm tăng cường sức khỏe |
| fee scheduledanh từ | danh từ | Danh sách hoặc bảng, dù có đặt hàng hay không, hiển thị các khoản phí cố định cho hàng hóa hoặc dịch vụ |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 4
Danh mục chất kiểm soát
- Danh mục chất kiểm soát, nhóm kiểm soátOne of the five divisions into which controlled substances are classified, or the restrictions denoted by such classification.
Họ từ (word family)
cùng gốc scheduleNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Chúng ta ở trước hạn khá xa.
- Phụ lục danh sách các bộ tộc.
- .Heroin là chất thuộc Danh mục I có nguy cơ lạm dụng cao.
Xuất hiện ở từ khác
- programdễ nhầmLịch trình cụ thể gắn liền với mốc thời gian, giờ giấc (thời gian biểu), còn 'program' nhấn mạnh nội dung và chuỗi hoạt động.
- timelinedễ nhầm, đồng nghĩa"schedule" thường dùng cho các hoạt động hàng ngày hoặc thời gian biểu cố định, còn "timeline" nhấn mạnh vào trình tự thời gian của một dự án hoặc chuỗi sự kiện.
- programaTiếng Tây Ban Nhatương đương