citar
B1động từ (verb)
/θiˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Trích dẫn, dẫn chứngđộng từto cite
- Triệu tập, đòi ra hầu tòađộng từto summon
- Hẹn gặp, đặt lịch hẹnđộng từto schedule, make an appointment
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể citarDanh động từ citandoPhân từ citado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cito |
| tú | citas |
| él/ella/Ud. | cita |
| nosotros | citamos |
| vosotros | citáis |
| ellos/Uds. | citan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| citar una fuente | Trích dẫn nguồn | |
| citar una ley | Viện dẫn luật | |
| citar las fuentes | Trích dẫn nguồn |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể trích dẫn một câu trong Hamlet không?
- Paul .Paul cố gắng không đến muộn các cuộc hẹn của mình.
- .Tôi đã hẹn gặp anh ấy vào lúc bảy giờ đúng.
Họ từ (word family)
cùng gốc citarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung