Nghĩa chính
- đề cập, nhắc đến, nói đếnđộng từA2ngoại động từ (transitive)To speak or write about someone or something briefly.
- sự đề cập, sự nhắc đếndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A brief reference to someone or something.
- lượt nhắc đến, thông báo nhắc têndanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)A notification when someone tags your account on social media.
- dẫn dụng, nhắc đến từ ngữđộng từB2To use a word to refer to the word itself rather than its meaning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- mentionNguyên thể (infinitive)
- mentionsSố nhiều (plural)
- mentionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mention'd (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- mentioningPhân từ I (present participle)
Phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- mention sth/sbđề cập đến cái gì/aiSorry, I won't mention it again.Xin lỗi, tôi sẽ không đề cập đến chuyện đó nữa.
- mention sth/sb to sbđề cập cái gì/ai với aiNobody mentioned anything to me about it.Không ai đề cập bất cứ điều gì với tôi về chuyện đó.
- mention where, why, etc…đề cập nơi nào, tại sao, v.v…Did she mention where she was going?Cô ấy có đề cập cô ấy sẽ đi đâu không?
- mention that…đề cập rằng…You mentioned in your letter that you might be moving abroad.Bạn đã đề cập trong thư rằng bạn có thể sẽ chuyển ra nước ngoài.
- mention doing sthđề cập việc làm gìDid I mention going to see Vicky on Sunday?Tôi có đề cập việc đi thăm Vicky vào chủ nhật không?
- mention sth/sb in sthđề cập cái gì/ai trong cái gìThe cruise visits most places mentioned in the article.Chuyến du thuyền ghé thăm hầu hết những nơi được đề cập trong bài báo.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deserve a mention | Đáng được nhắc tên | |
| don't mention itcụm từ | cụm từ | Không có chi |
| make mention ofđộng từ | động từ | Nhắc đến |
| mention someone by name | Đích danh nhắc đến ai | |
| not to mentionliên từ | liên từ | Chưa kể đến |
| special mention | Lời khen ngợi đặc biệt | |
| mention something | Đề cập đến điều gì | |
| now you mention ittrạng từ | trạng từ | Dùng để đặt trước một bình luận khác về điều gì đó vừa được đề cập |
Ví dụ
- .Con sẽ ca tụng sự công chính của Ngài.
- didn’t — ! ! ! — ( ; ; don’t).Tôi vẫn chưa xóa tài khoản của mình — chưa thôi! Tôi biết chứ! Tôi thấy thật hổ thẹn! — nhưng tôi đã thay đổi cách dùng mạng xã hội (không xem các lượt nhắc đến mình; đăng bài ít hơn hẳn; hướng tới việc tôn vinh tác phẩm của những người tôi thích thay vì chỉ trích những người tôi không ưa).
- .Anh ấy tình cờ nhắc đến tên bạn với tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mentionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimencioun
- từ tiếng Pháp cổmention
- từ tiếng Latinhmentiōnem