mentar
C2động từ (verb)
/menˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đề cập đến, tênđộng từto mention, name
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể mentarDanh động từ mentandoPhân từ mentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | miento |
| tú | mientas |
| él/ella/Ud. | mienta |
| nosotros | mentamos |
| vosotros | mentáis |
| ellos/Uds. | mientan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mentar la madređộng từ | động từ | Xúc phạm ai đó thông qua mẹ của người đó (ví dụ: gọi ai đó là hijo de puta, v.v.) |
| mentar la soga en casa del ahorcadođộng từ | động từ | Nói điều sai, đặt chân vào đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh