Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- di chuyển, chuyển động, cử độngđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to change position or make someone or something change position
- chuyển nhà, dọn nhà, chuyển điđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to go to live or work in a different place
- làm xúc động, làm cảm độngđộng từB1ngoại động từ (transitive)to cause someone to feel strong emotion, especially sadness or sympathy
- bước đi, động thái, nước đidanh từB1an action that you take to achieve a purpose or deal with a situation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- move sthcử động cái gìI can't move my fingers.Tôi không thể cử động các ngón tay.
- move sth + adv./prep.di chuyển cái gì + adv./prep.We moved our chairs a little nearer.Chúng tôi di chuyển ghế lại gần hơn một chút.
- move (from…) (to…)chuyển (từ…) (đến…)The company's moving to Scotland.Công ty đang chuyển đến Scotland.
- move awaychuyển đi nơi khácShe's been all on her own since her daughter moved away.Bà ấy sống một mình từ khi con gái chuyển đi.
- move housechuyển nhàWe moved house last week.Tuần rồi chúng tôi chuyển nhà.
- move sb (from…) (to…)chuyển ai (từ…) (đến…)
Cụm động từ (phrasal verb)
18 nghĩa khác
Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 7
Hành động
- nội động từ (intransitive)Hành động, ra tayTo act; to take action; to begin to act
Xuất hiện ở từ khác
- carryđồng nghĩatừ chung, có thể không dùng tay.
- goesđồng nghĩaRộng hơn: chỉ sự di chuyển vị trí nói chung.
- lietrái nghĩadi chuyển
- moveddễ nhầmĐộng từ gốc; moved là dạng quá khứ và phân từ quá khứ trong nghĩa hành động.
- movementdễ nhầmMove là động từ chỉ hành động; movement là danh từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi.
- movingdễ nhầmMove là động từ gốc; moving có thể là dạng -ing của move hoặc một tính từ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc moveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimoven
- từ tiếng Pháp cổ vùng Normandiemover
- từ tiếng Pháp cổmouver
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Anh nhanh tay lên được không?
- .Họ đã chuyển đến gần chỗ làm hơn để giảm bớt thời gian đi lại.
- .Cuốn sách đó thực sự làm tôi xúc động.