Dịch

correr

A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp
/koˈreɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Chạy, chạy bộđộng từto run, to jog
  2. Chảyđộng từto flow
  3. Xua đuổi, đuổiđộng từto shoo, chase away, drive away
  4. Tiến trình, dòng chảydanh từcourse, passing (of time)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể correrDanh động từ corriendoPhân từ corrido
Presente
yocorro
túcorres
él/ella/Ud.corre
nosotroscorremos
vosotroscorréis
ellos/Uds.corren

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xua đuổi
Sa thải
Lên đỉnh

Cụm từ (phrase)

correr el riesgoChấp nhận rủi ro
correr la vozLan truyền tin tức
correr peligroGặp hiểm nguy
correr prisaKhẩn cấp, gấp gáp
dejar correrBỏ qua, mặc kệ
correr la bolađộng từTruyền bá; truyền tin đồn
correr parejasđộng từĐi tay trong tay
cinta para correrdanh từMáy chạy bộ

9 nghĩa khác

Động từ (verb) 9
Sa thải
  1. Sa thải, đuổi việcto throw out; to fire; to expel

Ví dụ

  • .Bạn tôi sống gần bưu điện.
  • Kate .Kate chạy tới tận nhà hàng của bố tôi.
  • .Lũ trẻ chạy về phía sân chơi.

AI