correr
A1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
Hay gặp/koˈreɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Chạy, chạy bộđộng từto run, to jog
- Chảyđộng từto flow
- Xua đuổi, đuổiđộng từto shoo, chase away, drive away
- Tiến trình, dòng chảydanh từcourse, passing (of time)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể correrDanh động từ corriendoPhân từ corrido
| Presente | |
|---|---|
| yo | corro |
| tú | corres |
| él/ella/Ud. | corre |
| nosotros | corremos |
| vosotros | corréis |
| ellos/Uds. | corren |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| correr el riesgo | Chấp nhận rủi ro | |
| correr la voz | Lan truyền tin tức | |
| correr peligro | Gặp hiểm nguy | |
| correr prisa | Khẩn cấp, gấp gáp | |
| dejar correr | Bỏ qua, mặc kệ | |
| correr la bolađộng từ | động từ | Truyền bá; truyền tin đồn |
| correr parejasđộng từ | động từ | Đi tay trong tay |
| cinta para correrdanh từ | danh từ | Máy chạy bộ |
9 nghĩa khác
Động từ (verb) 9
Sa thải
- Sa thải, đuổi việcto throw out; to fire; to expel
Họ từ (word family)
cùng gốc correrNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn tôi sống gần bưu điện.
- Kate .Kate chạy tới tận nhà hàng của bố tôi.
- .Lũ trẻ chạy về phía sân chơi.