Dịch

corredor

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/koreˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hành lang, sảnhdanh từcorridor, hall
  2. Lối đi, hành lang hẹpdanh từpass, passageway
  3. Vận động viên chạy, người chạydanh từrunner
  4. Chạytính từrunning

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corredorDạng gốc (base form)
  2. corredoresSố nhiều (plural)
  3. corredorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. corredoraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

corredor de bolsaMôi giới chứng khoán
corredor de fondoVận động viên chạy đường dài
corredor de velocidadVận động viên chạy cự ly ngắn
corredor de segurodanh từMôi giới bảo hiểm
corredor de la muertedanh từTử tù
corredor humanitariodanh từHành lang nhân đạo
corredor saharianodanh từKhóa học màu kem
sapo corredordanh từnatterjackchưa dịch

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Người môi giới
  1. broker

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hành lang

Ví dụ

  • .Anh ấy là người chạy nhanh nhất lớp.
  • .Anh ấy theo hướng dẫn viên dọc hành lang.
  • .Phòng của anh ấy ở cuối hành lang.

AI