corredor
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/koreˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Hành lang, sảnhdanh từcorridor, hall
- Lối đi, hành lang hẹpdanh từpass, passageway
- Vận động viên chạy, người chạydanh từrunner
- Chạytính từrunning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corredorDạng gốc (base form)
- corredoresSố nhiều (plural)
- corredorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- corredoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corredor de bolsa | Môi giới chứng khoán | |
| corredor de fondo | Vận động viên chạy đường dài | |
| corredor de velocidad | Vận động viên chạy cự ly ngắn | |
| corredor de segurodanh từ | danh từ | Môi giới bảo hiểm |
| corredor de la muertedanh từ | danh từ | Tử tù |
| corredor humanitariodanh từ | danh từ | Hành lang nhân đạo |
| corredor saharianodanh từ | danh từ | Khóa học màu kem |
| sapo corredordanh từ | danh từ | natterjackchưa dịch |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Người môi giới
- broker
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hành lang
Ví dụ
- .Anh ấy là người chạy nhanh nhất lớp.
- .Anh ấy theo hướng dẫn viên dọc hành lang.
- .Phòng của anh ấy ở cuối hành lang.