Nghĩa chính
Thêm 52 nghĩa- đi qua, vượt quađộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To move from one place to another, especially past, through, or beyond something.
- chuyền, đưa, truyềnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)có hai tân ngữ (ditransitive)To give, send, or transfer something or someone to another person or place.
- đỗ, vượt qua, trúng tuyểnđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To complete successfully, especially an exam, test, or challenge.
- qua đi, trôi qua, kết thúcđộng từA2nội động từ (intransitive)To stop, come to an end, or elapse.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- pass sthđỗ/thi đỗ cái gìShe hasn't passed her driving test yet.Cô ấy chưa thi đỗ bằng lái xe.
- pass sbcho ai đỗ
- pass sb/sthvượt qua ai/cái gìto pass a barrier/sentry/checkpointvượt qua rào chắn/lính gác/trạm kiểm soát
- pass sth + adv./prep.đưa cái gì + adv./prep.
- pass sth to sbđưa cái gì cho aiHe passed a note to his friend.Anh ấy đưa một tờ giấy cho bạn mình.
- pass sb sthđưa ai cái gìPass me the salt.Đưa tôi muối.
Cụm động từ (phrasal verb)
52 nghĩa khác
Động từ (verb) 31
Danh từ (noun) 21
Qua đời
- nội động từ (intransitive)Qua đời, tạ thếTo die.
Ví dụ
- .Họ đi từ phòng này sang phòng khác.
- , ?Chuyền cho tôi lọ muối, được không?
- , .Anh ấy đã cố gắng vượt qua kỳ thi nhưng không mong đợi sẽ vượt qua.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc passNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạipassen
- từ tiếng Pháp cổpasser“to step, walk, pass”
- từ tiếng Latinh bình dân*passo“step, walk, pass”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạipas
danh từ
Rút gọn từ password