Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Thất bạiđộng từnội động từ (intransitive)To be unsuccessful.
- Không làm được, không thểđộng từngoại động từ (transitive)Not to achieve a particular stated goal. (Usage note: The direct object of this word is usually an infinitive.)
- Điểm trượt, điểm liệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A failing grade in an academic examination.
- Thất bại, không đạttính từUnsuccessful; inadequate; unacceptable in some way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fail in sththất bại trong việc gìI failed in my attempt to persuade her.Tôi thất bại trong cố gắng thuyết phục cô ấy.
- fail to do sthkhông làm gìThe department failed to meet its sales targets.Phòng ban đã không đạt được mục tiêu doanh số.
- fail sthtrượt cái gìHe failed his driving test.Anh ấy trượt kỳ thi lái xe.
- fail sbcho ai trượtThe examiners failed over half the candidates.Giám khảo cho hơn một nửa thí sinh trượt.
Cụm động từ (phrasal verb)
- failofKhông đạt được (một mục đích); không làm được
- failoutBị buộc phải rời khỏi trường học hoặc trường đại học vì điểm số không đạt yêu cầu
- failoverTự động chuyển quá trình xử lý từ một thành phần bị lỗi trong một hệ thống quan trọng sang thành phần dự phòng hoặc dự phòng trực tiếp của nó
- failupChưa có nghĩa
17 nghĩa khác
Động từ (verb) 13
Danh từ (noun) 4
Hỏng
- nội động từ (intransitive)Hỏng, ngừng hoạt động, chết máyOf a machine, etc.: to cease to operate correctly.
Ví dụ
- .Anh ta làm việc rất chăm chỉ vì sợ bị thất bại.
- .Chiếc xe tải không thể khởi động được.
- , .Chạy được năm phút thì động cơ chết máy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fail- failureThất bại, không thành côngdanh từ
- failuresSố nhiều của failuredanh từB1
- failoverTự động chuyển sang hệ thống thứ cấp khi hệ thống chính bị lỗi, chẳng hạn như phương tiện để đảm bảo tính sẵn sàng cao của một số tài nguyên quan trọng (chẳng hạn như hệ thống máy tính), liên quan đến hệ thống sao lưu song song luôn chạy, do đó, khi phát hiện lỗi của hệ thống chính, quá trình xử lý có thể được tự động chuyển sang bản sao lưudanh từ
- failerNgười thất bạidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifailen
- từ tiếng Pháp cổfalir
- từ tiếng Latinh bình dân*fallire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- answertrái nghĩaKhông đáp ứng hoặc không đạt được nhu cầu, mục đích.
- breakđồng nghĩangừng hoạt động hoàn toàn (bộ phận máy móc)
- dieđồng nghĩaKhông hoạt động đúng cách, có thể do nhiều nguyên nhân.
- failuredễ nhầmĐộng từ chỉ việc không thành công hoặc không hoàn thành; failure là danh từ.
- get alongtrái nghĩaKhông xoay xở được; nghĩa chung hơn.
- mastertrái nghĩaKhông học được hoặc không hoàn thành kỹ năng, bài tập.