Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fail miserably
Nghĩa chính
1
Thất bại thảm hại
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一败涂地
yī bài tú dì
Thất bại thảm hại, đại bại
AI
1
Thất bại thảm hại
1
Thất bại thảm hại
1
Thất bại thảm hại