Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Quản lýđộng từngoại động từ (transitive)To direct or be in charge of.
- Xử lý, kiểm soát, điều hànhđộng từngoại động từ (transitive)To handle or control (a situation, job).
- Xoay xở được, làm đượcđộng từnội động từ (intransitive)To succeed at an attempt in spite of difficulty.
- Kỹ thuật cưỡi ngựa, trường dạy cưỡi ngựadanh từkhông đếm được (uncountable)Manège.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- manage (sth)quản lý (cái gì)
- manage to do sthlàm được việc gìWe managed to get to the airport in time.Chúng tôi đã kịp ra sân bay đúng giờ.
- manage sthđạt được cái gì
- manage with/without sb/sthxoay xở với/không có ai/cái gìHow do you manage without a car?Bạn xoay xở thế nào khi không có xe?
- manage on sthxoay xở với cái gìHe has to manage on less than £100 a week.Anh ấy phải xoay xở với ít hơn 100 bảng một tuần.
- manage with sthxoay xở với cái gìEveryone will just have to manage with less.Mọi người sẽ phải xoay xở với ít hơn thôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
- managewithĐồng nghĩa với deal with
- manageupTính toán sự tương tác của một người với ai đó ở trên mình trong một hệ thống phân cấp (thường là người quản lý của chính họ) để cố gắng hướng dẫn họ chọn một phương án nhất định (phạm vi hẹp) hoặc hướng dẫn họ thực hiện công việc tốt hơn trong vai trò lãnh đạo cấp dưới của họ (phạm vi rộng hơn)
- manageoutÁp dụng các chính sách quản lý nhằm gây phiền hà cho một hoặc nhiều nhân viên khiến họ phải nghỉ việc
- managedownGiám sát hoặc đóng vai trò là người quản lý đối với (ai đó) bên dưới mình theo thứ bậc
8 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 1
Trót làm
- nội động từ (intransitive)Trót làm, lỡ làmTo end up doing something that could or should have been avoided.
Xuất hiện ở từ khác
- commandđồng nghĩaQuản lý công việc; command nhấn mạnh quyền chỉ huy.
- conductđồng nghĩaphổ biến hơn cho việc quản lý nhân sự/vận hành
- controlđồng nghĩanhấn mạnh vào việc sắp xếp, quán xuyến công việc
- directđồng nghĩacũng có nghĩa là quản lý, điều hành
- get alongđồng nghĩaNhấn “quản/kiểm soát để qua được”; gần với “xoay xở” trong ngữ cảnh khó khăn.
- handledễ nhầm, đồng nghĩa‘manage’ thường dùng cho việc điều hành, trong khi ‘handle’ có thể dùng cho cả việc cầm nắm vật lý.
Họ từ (word family)
cùng gốc manageNguồn gốc (etymology)
- từ Early Modern Englishmanage
- từ tiếng Anh trung đại*manage
- từ tiếng Pháp cổmanege“the handling or training of a horse, horsemanship, riding, maneuvers, proceedings”
Cùng gốc (doublet)manège
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Dù Jack là người mới, anh ấy quản lý đội của mình rất thành công.
- .Chính phủ đã xử lý vấn đề lạm phát rất kém.
- ?Bạn sẽ xoay xở thế nào?