Nghĩa chính
- quản lý, người quản lýdanh từA2A person responsible for managing a business, organization, team, or other activity.
- huấn luyện viên trưởngdanh từB1The head coach of a sports team.
- quản lý ca sĩ, quản lý nghệ sĩ, quản lý nhómdanh từB2A person who handles administrative affairs for a singer or group.
- trình quản lýdanh từB2A window or application that lets the user control part of a system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- managerDạng gốc (base form)
- managersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| assistant managerdanh từ | danh từ | Trợ lý quản lý |
| branch managerdanh từ | danh từ | Giám đốc chi nhánh |
| general managerdanh từ | danh từ | Tổng giám đốc |
| line managerdanh từ | danh từ | Người quản lý trực tiếp |
| project managerdanh từ | danh từ | Quản lý dự án |
| sales manager | Trưởng phòng kinh doanh | |
| artist manager | Quản lý nghệ sĩ | |
| file managerdanh từ | danh từ | Chương trình quản lý tập tin |
Ví dụ
- ?Bạn đã bao giờ phàn nàn với quản lý chưa?
- ; ; trình quản lý tệp; trình quản lý tác vụ; Program Manager
- .Cô ấy là quản lý của một quán cà phê.
Xuất hiện ở từ khác
- bossdễ nhầmmanager nhấn mạnh chức năng quản lý, thường có trách nhiệm cụ thể hơn so với ‘boss’.
- directordễ nhầm, đồng nghĩaNgười quản lý trực tiếp một đội ngũ hoặc công việc hằng ngày, thường ở cấp bậc dưới 'director' trong doanh nghiệp.
- executiveđồng nghĩatừ chung cho người quản lý, cấp bậc có thể thấp hơn
- leadđồng nghĩaNgười quản lý nhân sự, tài nguyên hoặc công việc.
- managerialdễ nhầmchỉ người quản lý (danh từ), trong khi managerial là tính từ.
- reporttrái nghĩangười quản lý
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc managerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung