Dịch

intendente

B1giống đực/cáidanh từ (noun)
/intenˈdente/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Người quản lý, người giám sát (người có nhiệm vụ quản lý doanh nghiệp)danh từmanager, supervisor (a person whose job is to manage a business)
  2. Người có ý định (một quản trị viên địa phương cấp cao ở Đế quốc Tây Ban Nha)danh từintendant (a high-ranking local administrator in the Spanish Empire)
  3. Tổng tư lệnhdanh từquartermaster general
  4. Dạng tỉnh lược của intendente municipaldanh từellipsis of intendente municipal (“mayor or county administrator”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intendenteDạng gốc (base form)
  2. intendentasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. intendentesGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. intendentaGiống cái (feminine)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Thống đốc
  1. Thống đốc, thống đốc (người đứng đầu một vùng)governor, intendant (the leader of a region)

AI