Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gerente
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/xeˈɾente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giám đốc
danh từ
manager
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gerente
Dạng gốc
(base form)
gerent
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gerente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gerent
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
干部
gàn bù
Người quản lý, cán bộ quản lý
经理
jīng lǐ
Giám đốc, người quản lý, quản lý
主管
zhǔ guǎn
Trưởng phòng, quản lý
Tiếng Anh
manager
Người quản lý
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Giám đốc
mánager
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gerente
geren
ciar
Quản lý
động từ
sub
gerente
Người quản lý phụ
danh từ
Từ liên quan
(related word)
gerencia
gestión
gesto
Xuất hiện ở từ khác
director
Tiếng Anh
tương đương
director
đồng nghĩa
Thường dùng cho người quản lý một chi nhánh hoặc bộ phận kinh doanh.
AI
1
Giám đốc
1
Giám đốc
1
Giám đốc