gerencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeˈɾenθja/
Nghĩa chính
- Sự quản lýdanh từmanagement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gerenciaDạng gốc (base form)
- gerenciasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- direcciónđồng nghĩaNhấn mạnh chức vụ quản lý hoặc phòng ban giám đốc kinh doanh.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự quản lý