dirección
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/diɾeɡˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- địa chỉdanh từA1the details of the place where someone lives or works, or an email address
- hướng, phương hướngdanh từA1the course along which someone or something moves or points
- ban giám đốc, sự quản lý, sự điều hànhdanh từB1the management or leadership of an organization or business
- sự đạo diễn, sự chỉ đạo nghệ thuậtdanh từB2the creative supervision or directing of a film, play, or orchestra
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- direcciónDạng gốc (base form)
- direccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dirección IP | Địa chỉ IP | |
| dirección web | Địa chỉ web | |
| dirección correcta | Hướng đi đúng | |
| indicar una dirección | Chỉ đường | |
| agenda de direccionesdanh từ | danh từ | Sổ địa chỉ (cuốn sổ nhỏ có địa chỉ) |
| bajo la dirección de | Chưa có nghĩa | |
| cambiar de dirección | Chưa có nghĩa | |
| dirección de correo electrónico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy có hai địa chỉ email.
- ¿ ?Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ email của bạn không?
- .Cố tình cho tôi sai địa chỉ.
Xuất hiện ở từ khác
- administracióndễ nhầm, đồng nghĩaCó thể chỉ hoạt động chỉ đạo, bộ phận hoặc ban lãnh đạo tùy ngữ cảnh.
- cursođồng nghĩaNhấn vào hướng đi.
- gestiónđồng nghĩatập trung vào việc chỉ đạo, không luôn bao hàm các khía cạnh hành chính.
- sentidodễ nhầm, đồng nghĩa"Dirección" chỉ đường đi tổng quát hoặc địa chỉ nhà, còn "sentido" nhấn mạnh vào chiều di chuyển (như đường một chiều: "sentido único").
- 地址Tiếng Trungtương đương
- 方Tiếng Trungtương đương