Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- hướng, chiềudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A line or way in which something points or moves, such as north or toward a place.
- hướng dẫn, chỉ dẫn, chỉ đạodanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Advice or instructions that tell someone how to act, work, or make a decision.
- xu hướng, phương hướng, định hướngdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A general trend or chosen course of action for the future.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- directionDạng gốc (base form)
- directionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in the direction of sthvề phía cái gìThey headed in the direction of the village.Họ đi về phía ngôi làng.
- in sb's directionvề phía aiShe pointed in my direction.Cô ấy chỉ về phía tôi.
- in the/a … directionvề phía…They hit a truck coming in the opposite direction.Họ tông vào một chiếc xe tải đi theo hướng ngược lại.
- directions to sthchỉ đường đến cái gìA farmer gave us directions to the town.Một nông dân đã chỉ cho chúng tôi đường đến thị trấn.
- directions for sthhướng dẫn cho cái gìWith all pesticides, follow the directions for use carefully.Với mọi loại thuốc trừ sâu, hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng cẩn thận.
- directions for doing sthhướng dẫn làm gìSimple directions for assembling the model are printed on the box.Hướng dẫn đơn giản để lắp ráp mô hình được in trên hộp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ask for directions | Hỏi đường | |
| change direction | Đổi hướng | |
| in the opposite direction | Theo hướng ngược lại | |
| in the right direction | Đúng hướng | |
| sense of directiondanh từ | danh từ | Khả năng định hướng |
| under the direction of someone | Dưới sự chỉ đạo của ai | |
| future direction | Định hướng tương lai | |
| in the direction of | Về phía |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Sự đạo diễn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự đạo diễn, nghệ thuật đạo diễnThe work of the director in cinema or theater; the skill of directing a film, play etc.
Họ từ (word family)
cùng gốc directionNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.
- .Nghệ sĩ trombone nhìn về phía trưởng ban nhạc để chờ sự hướng dẫn.
- ?Anh ấy sẽ chọn hướng nào?