Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
future direction
Nghĩa chính
1
Định hướng tương lai
Ví dụ
The
report
outlines
the
department's
future
direction
.
Báo cáo trình bày rõ định hướng tương lai của bộ phận.
Xuất hiện ở từ khác
direction
kết hợp
định hướng tương lai
AI
1
Định hướng tương lai
1
Định hướng tương lai
1
Định hướng tương lai