Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- đường mòn, lối đi, đường đidanh từA2A track made by people or animals walking.
- quỹ đạo, đường đi, lộ trìnhdanh từB1The course or track along which something moves.
- con đường, hướng đi, lối sốngdanh từB1A way of life or series of important choices.
- đường lối, phương cách, phương phápdanh từB1A method or direction of action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- along/down a pathdọc theo/trên con đườngThey walked along the cliff path to the next town.Họ đi dọc theo con đường ven vách đá đến thị trấn kế tiếp.
- path to sthcon đường dẫn đến cái gìThere is no easy path to success.Không có con đường dễ dàng nào dẫn đến thành công.
- on a pathtrên con đườngHere are some pointers to set you on the right path.Dưới đây là một số chỉ dẫn để đặt bạn trên con đường đúng.
- into the path of sthvào đường đi của cái gìHe threw himself into the path of an oncoming vehicle.Anh ấy lao mình vào đường đi của một chiếc xe đang lao tới.
- out of the path of sthra khỏi đường đi của cái gìWe're trying to get people out of the path of the storm.Chúng tôi đang cố đưa mọi người ra khỏi đường đi của cơn bão.
- in sth's/sb's pathtrên đường đi của ai/cái gìThe avalanche forced its way down the mountain, crushing everything in its path.Vụ lở tuyết trôi xuống núi, nghiền nát mọi thứ trên đường đi của nó.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| block someone's path | Chắn lối đi của ai | |
| career path | Con đường sự nghiệp | |
| clear a path | Dọn đường | |
| cross pathsđộng từ | động từ | Tình cờ gặp nhau |
| follow a path | Đi theo con đường | |
| path of least resistancedanh từ | danh từ | Con đường dễ dàng nhất |
| absolute pathdanh từ | danh từ | Đường tuyệt đối |
| choose a path | Chọn con đường |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Đường dẫn
- A human-readable specification for a location within a hierarchical or tree-like structure, such as a file system or as part of a URL.
Họ từ (word family)
cùng gốc pathNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipath
- từ tiếng Anh cổpæþ“path, track”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*paþ
Cùng gốc (doublet)panth
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Mọi lối đi đều dẫn đến đâu đó.
- .Đây là đường ngắn nhất.
- .Bạn phải chọn đường đi cho chính mình.
Xuất hiện ở từ khác
- roadđồng nghĩahướng đi, con đường sự nghiệp hoặc cuộc sống theo nghĩa bóng
- trackđồng nghĩalối đi hoặc con đường; thường dùng cho đường vật lý.
- walkđồng nghĩaĐường đi chung, không nhất thiết được lát hoặc dành riêng cho người đi bộ.
- wayđồng nghĩaThường là lối đi tự nhiên hoặc nhỏ hơn road.
- rutaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- víaTiếng Tây Ban Nhatương đương