Dịch

path

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. đường mòn, lối đi, đường đidanh từA2A track made by people or animals walking.
  2. quỹ đạo, đường đi, lộ trìnhdanh từB1The course or track along which something moves.
  3. con đường, hướng đi, lối sốngdanh từB1A way of life or series of important choices.
  4. đường lối, phương cách, phương phápdanh từB1A method or direction of action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathNguyên thể (infinitive)
  2. pathsSố nhiều (plural)
  3. pathedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pathingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • along/down a pathdọc theo/trên con đườngThey walked along the cliff path to the next town.Họ đi dọc theo con đường ven vách đá đến thị trấn kế tiếp.
  • path to sthcon đường dẫn đến cái gìThere is no easy path to success.Không có con đường dễ dàng nào dẫn đến thành công.
  • on a pathtrên con đườngHere are some pointers to set you on the right path.Dưới đây là một số chỉ dẫn để đặt bạn trên con đường đúng.
  • into the path of sthvào đường đi của cái gìHe threw himself into the path of an oncoming vehicle.Anh ấy lao mình vào đường đi của một chiếc xe đang lao tới.
  • out of the path of sthra khỏi đường đi của cái gìWe're trying to get people out of the path of the storm.Chúng tôi đang cố đưa mọi người ra khỏi đường đi của cơn bão.
  • in sth's/sb's pathtrên đường đi của ai/cái gìThe avalanche forced its way down the mountain, crushing everything in its path.Vụ lở tuyết trôi xuống núi, nghiền nát mọi thứ trên đường đi của nó.

Cụm từ (phrase)

block someone's pathChắn lối đi của ai
career pathCon đường sự nghiệp
clear a pathDọn đường
cross pathsđộng từTình cờ gặp nhau
follow a pathĐi theo con đường
path of least resistancedanh từCon đường dễ dàng nhất
absolute pathdanh từĐường tuyệt đối
choose a pathChọn con đường

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 3
Đường dẫn
  1. A human-readable specification for a location within a hierarchical or tree-like structure, such as a file system or as part of a URL.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đường mòn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạipath
  2. từ tiếng Anh cổpæþ“path, track”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*paþ

Cùng gốc (doublet)panth

Ví dụ

  • .Mọi lối đi đều dẫn đến đâu đó.
  • .Đây là đường ngắn nhất.
  • .Bạn phải chọn đường đi cho chính mình.

AI