pathways là số nhiều của pathway
Nghĩa chính
- Đường mòn; đường nhỏdanh từA footpath or other path or track.
- Con đường sinh hóa, chu trìnhdanh từA sequence of biochemical compounds, and the reactions linking them, that describe a process in metabolism or catabolism.
- Lộ trình, con đường, hướng đidanh từA course of action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pathwayDạng gốc (base form)
- pathwaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| career pathway | Lộ trình sự nghiệp | |
| clinical pathway | Lộ trình lâm sàng | |
| critical pathway | Lộ trình điều trị trọng yếu | |
| metabolic pathwaydanh từ | danh từ | Con đường chuyển hóa |
| pathway to success | Con đường dẫn đến thành công | |
| signaling pathway | Con đường truyền tín hiệu | |
| signalling pathwaydanh từ | danh từ | Trình tự sinh hóa trong đó một phân tử nhận được tín hiệu sẽ kích hoạt một phân tử khác |
| neural pathway | Đường dẫn thần kinh |
Họ từ (word family)
cùng gốc pathwayNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- đi theo con đường mòn
- con đường dẫn đến thành công
- .Con đường nhỏ sẽ dẫn bạn ra bờ biển.