Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endopathway
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con đường nội thể
danh từ
endolysosomal pathway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endopathway
Dạng gốc
(base form)
endopathway
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
pathway
AI
1
Con đường nội thể
1
Con đường nội thể
1
Con đường nội thể