Dịch

pathway

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường mòn; đường nhỏdanh từA footpath or other path or track.
  2. Con đường sinh hóa, chu trìnhdanh từA sequence of biochemical compounds, and the reactions linking them, that describe a process in metabolism or catabolism.
  3. Lộ trình, con đường, hướng đidanh từA course of action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathwayDạng gốc (base form)
  2. pathwaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

career pathwayLộ trình sự nghiệp
clinical pathwayLộ trình lâm sàng
critical pathwayLộ trình điều trị trọng yếu
metabolic pathwaydanh từCon đường chuyển hóa
pathway to successCon đường dẫn đến thành công
signaling pathwayCon đường truyền tín hiệu
signalling pathwaydanh từTrình tự sinh hóa trong đó một phân tử nhận được tín hiệu sẽ kích hoạt một phân tử khác
neural pathwayĐường dẫn thần kinh

Nguồn gốc (etymology)

pathway

  1. từ tiếng Anh trung đạipathwei

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • đi theo con đường mòn
  • con đường dẫn đến thành công
  • .Con đường nhỏ sẽ dẫn bạn ra bờ biển.

AI