Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
signaling pathway
US
/ˈ
s
ɪ
ɡ
n
ə
l
ɪ
ŋ
ˈ
p
æ
θ
ˌ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Con đường truyền tín hiệu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
camp signaling pathway
Đường truyền tín hiệu cAMP
AI
1
Con đường truyền tín hiệu
1
Con đường truyền tín hiệu
1
Con đường truyền tín hiệu