Dịch

signalling pathway

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trình tự sinh hóa trong đó một phân tử nhận được tín hiệu sẽ kích hoạt một phân tử khácdanh từA biochemical sequence in which one molecule that receives a signal activates another molecule

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. signalling pathwayDạng gốc (base form)
  2. signalling pathwaysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hedgehog signalling pathwaydanh từChất điều hòa chính cho sự phát triển của động vật có trong nhiều sinh vật từ ruồi đến con người

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI