Nghĩa chính
- Trình tự sinh hóa trong đó một phân tử nhận được tín hiệu sẽ kích hoạt một phân tử khácdanh từA biochemical sequence in which one molecule that receives a signal activates another molecule
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- signalling pathwayDạng gốc (base form)
- signalling pathwaysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hedgehog signalling pathwaydanh từ | danh từ | Chất điều hòa chính cho sự phát triển của động vật có trong nhiều sinh vật từ ruồi đến con người |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)