way
A1danh từ (noun)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- cách, cách thức, lối sống, phong tụcdanh từA1đi với theA method or manner of doing something, or a group's customary way of life.
- đường đi, lối đi, hướng, lối vào/radanh từA1A route, path, or direction from one place to another, including a way to enter or leave.
- rất, hơn nhiều, xa hơn nhiềutrạng từA2không so sánh (not comparable)An informal intensifier meaning very, much, or far, with no exact degree.
- khả năng, điều có thểdanh từA2The possibility that something can happen or be done, usually in any way or no way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wayDạng gốc (base form)
- waysSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- way to do sthcách làm gìI'm sure we can find a way to make this work.Chắc chắn chúng ta có thể tìm ra cách để làm việc này thành công.
- way of doing sthcách làm gìI'm not happy with this way of working.Tôi không hài lòng với cách làm việc này.
- way (that)…cách (mà)…It's not what you say—it's the way that you say it.Không phải anh nói gì—mà là cách anh nói nó.
- in the… waytheo cách…She dresses in the same way as her sister.Cô ấy ăn mặc theo cùng cách với chị gái.
- in the way (that)…theo cách (mà)…It works in the way you'd expect.Nó hoạt động theo cách bạn mong đợi.
- in a way that…theo một cách mà…She writes in a way that is easy to understand.Cô ấy viết theo một cách dễ hiểu.
Cụm động từ (phrasal verb)
15 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Thán từ (interjection) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Tình trạng
- Tình trạng, trạng tháiA state or condition
Xuất hiện ở từ khác
- directiondễ nhầmWay có thể là con đường hoặc cách thức; direction chỉ nhấn mạnh phía hoặc hướng đi.
- meansđồng nghĩaTừ thông dụng hơn chỉ cách làm hoặc lối đi.
- pathdễ nhầm, đồng nghĩaWay rộng hơn, chỉ cả phương pháp, cách làm, lối đi; path cụ thể hơn về một tuyến đường hoặc quá trình.
- roaddễ nhầmchỉ lối đi, hướng đi tổng quát hoặc đường đi đến một nơi cụ thể
- waysdễ nhầmLà số ít của “ways”; dùng “a way” cho một cách và “a long way from” khi nói về khoảng cách.
- caminoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc wayNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- . . .Bạn đang làm sai cách rồi. Anh ấy nổi tiếng với những nét tính cách kỳ quặc. Tôi không thích cái cách cô ấy nhìn tôi.
- .Đội của tôi đang trên đường đến.
- .Còn lâu tôi mới dọn dẹp cho cậu.