manera
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/maˈneɾa/nguồn
Nghĩa chính
- cách, cách thức, kiểudanh từA2The way or method of doing or presenting something; it can also refer to a characteristic style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maneraDạng gốc (base form)
- manerasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a mi manera | Theo cách của tôi | |
| de cierta manera | Theo một cách nào đó | |
| de manera que | Để cho, sao cho | |
| de ninguna manera | Không đời nào, hoàn toàn không | |
| de tal manera que | Đến nỗi mà | |
| de todas manerastrạng từ | trạng từ | Dù sao, dù thế nào đi nữa |
| de esta manera | Theo cách này | |
| a manera degiới từ | giới từ | Bằng cách |
Xuất hiện ở từ khác
- cómođồng nghĩaCách thức, kiểu cách diễn ra hành động một cách tự nhiên.
- estilođồng nghĩaCách thức nói chung, ít nhấn mạnh tính nghệ thuật hay dấu ấn cá nhân
- formadễ nhầm, đồng nghĩaCũng có nghĩa là "cách, kiểu", nhưng "manera" chỉ dùng cho cách thức hành vi và thái độ, không dùng để chỉ hình dáng vật lý.
- formasđồng nghĩaNhấn mạnh đến cung cách, phương thức thực hiện hành động cụ thể.
- modođồng nghĩaCó nghĩa gần như đồng nghĩa và thường đi với de hoặc en.
- 办法Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi cách khác để làm việc này không?
- ¿ "" ?Có cách nào dịch từ "trái tim" sang tiếng Basque không?
- ¿ "" ?Có cách nào nói từ "thời gian" bằng tiếng Esperanto không?