Dịch

manera

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/maˈneɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. cách, cách thức, kiểudanh từA2The way or method of doing or presenting something; it can also refer to a characteristic style.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maneraDạng gốc (base form)
  2. manerasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a mi maneraTheo cách của tôi
de cierta maneraTheo một cách nào đó
de manera queĐể cho, sao cho
de ninguna maneraKhông đời nào, hoàn toàn không
de tal manera queĐến nỗi mà
de todas manerastrạng từDù sao, dù thế nào đi nữa
de esta maneraTheo cách này
a manera degiới từBằng cách

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cách

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có thể chỉ cho tôi cách khác để làm việc này không?
  • ¿ "" ?Có cách nào dịch từ "trái tim" sang tiếng Basque không?
  • ¿ "" ?Có cách nào nói từ "thời gian" bằng tiếng Esperanto không?

AI