Dịch

modo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈmodo/nguồn

Nghĩa chính

  1. cách, cách thức, kiểudanh từA2The way or manner in which something is done or expressed, or someone thinks or behaves.
  2. tâm trạng, trạng thái tinh thầndanh từB1A person's emotional or mental state, especially whether they are cheerful or upset.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. modoDạng gốc (base form)
  2. modosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a modo deNhư một dạng
de ese modoTheo cách đó
de este modoTheo cách này
de modo queĐến mức mà
de todos modosDù sao đi nữa
estar de buen modoCó tâm trạng tốt, vui vẻ
estar de mal modoCó tâm trạng xấu, bực bội
ni modocụm từKhông đời nào, chịu thôi, hết cách

Ví dụ

  • .Alba viết theo một cách khá rắc rối.
  • .Chúng ta hãy nhai lá coca để nghỉ ngơi một chút.
  • .Đó là một cách tuyệt vời để làm quen với người mới.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc modo

AI