modo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmodo/nguồn
Nghĩa chính
- cách, cách thức, kiểudanh từA2The way or manner in which something is done or expressed, or someone thinks or behaves.
- tâm trạng, trạng thái tinh thầndanh từB1A person's emotional or mental state, especially whether they are cheerful or upset.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modoDạng gốc (base form)
- modosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a modo de | Như một dạng | |
| de ese modo | Theo cách đó | |
| de este modo | Theo cách này | |
| de modo que | Đến mức mà | |
| de todos modos | Dù sao đi nữa | |
| estar de buen modo | Có tâm trạng tốt, vui vẻ | |
| estar de mal modo | Có tâm trạng xấu, bực bội | |
| ni modocụm từ | cụm từ | Không đời nào, chịu thôi, hết cách |
Ví dụ
- .Alba viết theo một cách khá rắc rối.
- .Chúng ta hãy nhai lá coca để nghỉ ngơi một chút.
- .Đó là một cách tuyệt vời để làm quen với người mới.
Họ từ (word family)
cùng gốc modoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- estilođồng nghĩaPhương thức, cách thức tiến hành một việc
- formađồng nghĩachỉ cung cách hoặc phương thức, mang sắc thái trang trọng hơn
- formasđồng nghĩaChỉ lề lối, phương thức chung hoặc kiểu cách diễn ra sự việc.
- manerađồng nghĩaCũng chỉ cách thức hoặc cách thể hiện, đặc biệt trong cụm “a su modo”.
- 模式Tiếng Trungtương đương