moderno
A1tính từ (adjective)
/moˈdeɾno/nguồn
Nghĩa chính
- Hiện đạitính từmodern
- Ngày nay, đương đại, thời naytính từmodern-day
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- modernoDạng gốc (base form)
- modernísimoSo sánh nhất (superlative)
- modernasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- modernosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- modernaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arte moderno | Nghệ thuật hiện đại | |
| estilo moderno | Phong cách hiện đại | |
| mundo moderno | Thế giới hiện đại | |
| a lo modernotrạng từ | trạng từ | Theo cách hiện đại |
| griego modernodanh từ | danh từ | Tiếng Hy Lạp hiện đại (ngôn ngữ) |
| ultra moderno | Cực kỳ hiện đại | |
| serbio moderno | Tiếng Xéc-bi hiện đại | |
| pentatlón moderno | Năm môn phối hợp hiện đại |
Xuất hiện ở từ khác
- nowTiếng Anhtương đương
- recentTiếng Anhtương đương
- a la modadễ nhầmChỉ nhấn mạnh tính mới hoặc hiện đại; chưa chắc là đang thịnh hành hoặc hợp thời.
- antiguatrái nghĩanghĩa ngược: hiện đại, mới
- antiguotrái nghĩađối lập là hiện đại, thời thượng
- tradicionaldễ nhầm, trái nghĩaNghĩa trái ngược: nhấn mạnh tính mới và hiện đại.
Họ từ (word family)
cùng gốc modernoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy có một bộ sưu tập tranh hiện đại rất giá trị.
- .Các ngôn ngữ hiện đại luôn luôn biến đổi.
- .Kiến trúc sư đó xây những ngôi nhà rất hiện đại.