tradicional
A2tính từ (adjective)
Hay gặp/tɾadiθjoˈnal/nguồn
Nghĩa chính
- truyền thốngtính từA2Relating to long-established customs or ways of life; a traditional person follows them.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tradicionalDạng gốc (base form)
- tradicionalesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de manera tradicional | Theo cách truyền thống | |
| fiesta tradicional | Lễ hội truyền thống | |
| medicina tradicional | Y học cổ truyền | |
| traje tradicional | Trang phục truyền thống | |
| baile tradicional | Điệu múa truyền thống | |
| cocina tradicional | Ẩm thực truyền thống | |
| funeral tradicional | Tang lễ truyền thống | |
| un rito tradicional | Nghi lễ truyền thống |
Xuất hiện ở từ khác
- classicTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc tradicionalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cô ấy kinh doanh đồ ăn truyền thống.
- .Đó là một bữa sáng truyền thống của vùng.
- Hanfu .Hán phục là trang phục truyền thống của dân tộc Hán.