Dịch

traditional

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. truyền thống, cổ truyềntính từA2relating to customs or beliefs passed down from generation to generation.
  2. theo lối cũ, cổ hủtính từB1attached to old customs; old-fashioned.
  3. điều truyền thống, vật truyền thốngdanh từB2đếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)anything that is traditional, conventional, or standard.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traditionalDạng gốc (base form)
  2. traditionalsSố nhiều (plural)
  3. more traditionalSo sánh hơn (comparative)
  4. most traditionalSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sing traditional songsHát những bài hát truyền thống
traditional medicinedanh từY học cổ truyền
traditional personNgười bảo thủ
traditional valuesGiá trị truyền thống
traditional Chinese medicinedanh từĐông y
traditional artdanh từNghệ thuật là một phần văn hóa của một nhóm người, kỹ năng và kiến thức được truyền qua nhiều thế hệ từ những nghệ nhân bậc thầy đến những người học việc
Traditional Chinesedanh từ riêngChữ phồn thể, chữ Hán phồn thể, chữ Hán chính thể
traditional jazzdanh từNhạc Jazz từ đầu thế kỷ XX, hay nhạc chơi theo phong cách đó

7 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 4
Truyền miệng
  1. Truyền miệng, truyền khẩuCommunicated from ancestors to descendants by word only.

Ví dụ

  • .Điệu múa này là một trong những phong tục truyền thống trong khu vực.
  • .Ryoteis thường trông giống như những nhà trọ truyền thống của Nhật Bản hoặc thậm chí là nhà riêng.
  • evening's , . " ," " ," " ," " ."Ca sĩ Paula Elliot khép lại buổi biểu diễn tối nay bằng một số giai điệu phúc âm, jazz và blues. Elliot chủ yếu tập trung vào các tác phẩm truyền thống như "Đứa trẻ không mẹ", "Không ai biết bạn khi bạn thất vọng", "Chúa phù hộ cho đứa trẻ" và "Phụ nữ hoang dã không cảm thấy buồn".

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Theo truyền thống

Nguồn gốc (etymology)

AI