Dịch

traditional jazz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc Jazz từ đầu thế kỷ XX, hay nhạc chơi theo phong cách đódanh từkhông đếm được (uncountable)Jazz from the early twentieth century, or music played in that style.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI