Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- khác, thay thếtính từB1không so sánh (not comparable)different from the usual thing, choice, or way; offering another possibility.
- lựa chọn, phương án, cách khácdanh từB1one of several possible choices, especially the remaining option when no other choice is available.
- không chính thống, phi truyền thốngtính từB1không so sánh (not comparable)outside the mainstream, especially nontraditional or belonging to underground culture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alternativeDạng gốc (base form)
- alternativesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- alternative to sththay thế cho cái gìDoes this offer a viable alternative to the existing system?Điều này có cung cấp một giải pháp thay thế khả thi cho hệ thống hiện tại không?
- as an alternative to sthnhư một thay thế cho cái gìFruit juice is provided as an alternative to alcoholic drinks.Nước trái cây được cung cấp như một thay thế cho đồ uống có cồn.
- alternative for sbthay thế cho aiThis treatment is the only alternative for some patients.Phương pháp điều trị này là lựa chọn thay thế duy nhất cho một số bệnh nhân.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alternative approachdanh từ | danh từ | Cách tiếp cận thay thế, phương pháp khác |
| alternative culture | Văn hóa không chính thống | |
| alternative energydanh từ | danh từ | Năng lượng có nguồn gốc từ bất kỳ nguồn nào khác ngoài nhiên liệu hóa thạch |
| alternative explanationdanh từ | danh từ | Giải thích khác, lời giải thay thế |
| alternative lifestyledanh từ | danh từ | Các lối sống thường được coi là nằm ngoài chuẩn mực văn hóa của nó |
| alternative medicinedanh từ | danh từ | Bất kỳ phương pháp và thực hành y tế phi khoa học hoặc giả khoa học nào được sử dụng thay thế hoặc bổ sung cho y học thông thường (khoa học) |
| alternative musicdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với alternative rock |
| alternative route | Tuyến đường thay thế |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Luân phiên
- không so sánh (not comparable)Alternate, reciprocal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alternativeNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Có hai lý thuyết khác nhau về lý do tại sao hiện tượng này xảy ra.
- các liên từ lựa chọn như "hoặc
- . 1666, , , .Khám phá các thực tại khác không chỉ là trò chơi cho con trai. Vào năm 1666, Margaret Cavendish, Nữ công tước xứ Newcastle, đã xuất bản một tác phẩm tưởng tượng không tưởng với sự kỳ lạ đầy hấp dẫn.