Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative culture
Nghĩa chính
1
Văn hóa không chính thống
Ví dụ
Alternative
culture
has
challenged
mainstream
society
.
Văn hóa không chính thống đã thách thức xã hội chính thống.
Xuất hiện ở từ khác
alternative
kết hợp
văn hóa không chính thống
AI
1
Văn hóa không chính thống
1
Văn hóa không chính thống
1
Văn hóa không chính thống