Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alternative music
danh từ
(noun)
UK
/
ɒ
l
ˈ
t
ɜː
.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
m
j
uː
.
z
ɪ
k
/
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
m
j
u
.
z
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với alternative rock
danh từ
Synonym of alternative rock.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alternative rock
Xuất hiện ở từ khác
alternative
kết hợp
nhạc không chính thống
AI
1
Đồng nghĩa với alternative rock
1
Đồng nghĩa với alternative rock
1
Đồng nghĩa với alternative rock