Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alternativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái thay thế hoặc đại diện cho các lựa chọn thay thế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being alternative or representing alternatives.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
alternativism
alternative lifestyle
alternativity
Nguồn gốc
(etymology)
alternative
+
-ness
AI
1
Trạng thái thay thế hoặc đại diện cho các lựa chọn thay thế
1
Trạng thái thay thế hoặc đại diện cho các lựa chọn thay thế
1
Trạng thái thay thế hoặc đại diện cho các lựa chọn thay thế