Dịch

different

A1tính từ (adjective)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈdɪf.ɹənt/US/ˈdɪfɚənt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. khác, khác biệttính từA1Not the same as someone or something else.
  2. khác nhau, nhiều loạitính từA2Separate and individual; of various kinds.
  3. khác lạ, độc đáo, lạ mắttính từB1Unusual or special, especially in a noticeable way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. differentDạng gốc (base form)
  2. differentsSố nhiều (plural)
  3. more differentSo sánh hơn (comparative)
  4. most differentSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • different from sb/sthkhác với ai/cái gìAmerican English is significantly different from British English.Tiếng Anh-Mỹ khác đáng kể với tiếng Anh-Anh.
  • different to sb/sthkhác với ai/cái gìIt's slightly different to what I'm used to.Nó hơi khác với những gì tôi quen.
  • different than sb/sthkhác với ai/cái gìHe's different than the rest.Anh ấy khác với những người còn lại.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Trạng từ (adverb) 1
I-đê-an sai biệt
  1. I-đê-an sai biệt, sai biệtThe different ideal.

Ví dụ

  • — ? — . .- Ông nội khỏe hơn chưa? - Không khác gì cả. Vẫn bị bệnh.
  • ? - , .Cậu thấy kiểu tóc mới của mình thế nào? - Ừm, trông cũng lạ đấy.
  • .Một vài nhà khoa học khác nhau đều đi đến kết luận này vào cùng khoảng thời gian.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidifferent
  2. từ tiếng Pháp cổdifferent
  3. từ tiếng Latinhdifferēns

AI