Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- khác, khác biệttính từA1Not the same as someone or something else.
- khác nhau, nhiều loạitính từA2Separate and individual; of various kinds.
- khác lạ, độc đáo, lạ mắttính từB1Unusual or special, especially in a noticeable way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- differentDạng gốc (base form)
- differentsSố nhiều (plural)
- more differentSo sánh hơn (comparative)
- most differentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- different from sb/sthkhác với ai/cái gìAmerican English is significantly different from British English.Tiếng Anh-Mỹ khác đáng kể với tiếng Anh-Anh.
- different to sb/sthkhác với ai/cái gìIt's slightly different to what I'm used to.Nó hơi khác với những gì tôi quen.
- different than sb/sthkhác với ai/cái gìHe's different than the rest.Anh ấy khác với những người còn lại.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Trạng từ (adverb) 1
I-đê-an sai biệt
- I-đê-an sai biệt, sai biệtThe different ideal.
Ví dụ
- — ? — . .- Ông nội khỏe hơn chưa? - Không khác gì cả. Vẫn bị bệnh.
- ? - , .Cậu thấy kiểu tóc mới của mình thế nào? - Ừm, trông cũng lạ đấy.
- .Một vài nhà khoa học khác nhau đều đi đến kết luận này vào cùng khoảng thời gian.
Xuất hiện ở từ khác
- anotherđồng nghĩaNhấn mạnh tính chất khác biệt rõ rệt.
- otherđồng nghĩaTương đương trong nhiều câu và thường đi kèm ‘from’.
- sametrái nghĩaKhác biệt, không phải là một.
- similartrái nghĩakhác biệt, không giống nhau
- uniquedễ nhầmkhác nhau, nhấn mạnh sự khác biệt, không nhất thiết là duy nhất
- variousdễ nhầmDifferent nhấn mạnh sự không giống nhau, còn various nhấn mạnh sự đa dạng về chủng loại hoặc số lượng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc differentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidifferent
- từ tiếng Pháp cổdifferent
- từ tiếng Latinhdifferēns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha