Dịch

differential

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˌdɪfɚˈɛnʃəl/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Vi phântính từOf or pertaining to a difference.
  2. Phân biệt, chênh lệchtính từDependent on, or making a difference; distinctive.
  3. Vi saitính từHaving differences in speed or direction of motion.
  4. Bộ vi saidanh từThe differential gear in an automobile, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. differentialDạng gốc (base form)
  2. differentialsSố nhiều (plural)
  3. more differentialSo sánh hơn (comparative)
  4. most differentialSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • differential (between A and B)sự chênh lệch (giữa A và B)

Cụm từ (phrase)

differential calculusdanh từPhép tính vi phân
differential diagnosisdanh từChẩn đoán phân biệt
differential equationdanh từPhương trình vi phân
differential geardanh từBánh răng vi sai
price differentialChênh lệch giá
wage differentialChênh lệch tiền lương
partial differentialdanh từMột sự thay đổi vô cùng nhỏ của một biến trong đạo hàm từng phần hoặc là kết quả của sự vi phân từng phần
differential lockdanh từĐồng nghĩa với locking differential

10 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 9
Vi phân
  1. Of or pertaining to differentiation or the differential calculus.

Nguồn gốc (etymology)

different-ial

  1. mượn từ tiếng Latinhdifferentiālis

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy đã không hiểu khái niệm phương trình vi phân.
  • ?Bạn có thể giúp tôi giải phương trình vi phân không?
  • chẩn đoán phân biệt

AI