Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Vi phântính từOf or pertaining to a difference.
- Phân biệt, chênh lệchtính từDependent on, or making a difference; distinctive.
- Vi saitính từHaving differences in speed or direction of motion.
- Bộ vi saidanh từThe differential gear in an automobile, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- differentialDạng gốc (base form)
- differentialsSố nhiều (plural)
- more differentialSo sánh hơn (comparative)
- most differentialSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- differential (between A and B)sự chênh lệch (giữa A và B)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| differential calculusdanh từ | danh từ | Phép tính vi phân |
| differential diagnosisdanh từ | danh từ | Chẩn đoán phân biệt |
| differential equationdanh từ | danh từ | Phương trình vi phân |
| differential geardanh từ | danh từ | Bánh răng vi sai |
| price differential | Chênh lệch giá | |
| wage differential | Chênh lệch tiền lương | |
| partial differentialdanh từ | danh từ | Một sự thay đổi vô cùng nhỏ của một biến trong đạo hàm từng phần hoặc là kết quả của sự vi phân từng phần |
| differential lockdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với locking differential |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 9
Vi phân
- Of or pertaining to differentiation or the differential calculus.
Họ từ (word family)
cùng gốc differentialNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã không hiểu khái niệm phương trình vi phân.
- ?Bạn có thể giúp tôi giải phương trình vi phân không?
- chẩn đoán phân biệt