Nghĩa chính
- Phương trình vi phândanh từAn equation involving the derivatives of a function.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- differential equationDạng gốc (base form)
- differential equationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delay differential equationdanh từ | danh từ | Một loại phương trình vi phân trong đó đạo hàm của hàm chưa biết tại một thời điểm nhất định được tính theo giá trị của hàm ở thời điểm trước đó |
| partial differential equationdanh từ | danh từ | Phương trình vi phân riêng phần |
| ordinary differential equationdanh từ | danh từ | Phương trình vi phân thường |
| Legendre's differential equationdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương trình xác định đa thức Legendre: d/dx[(1-x²)d/dxP_n(x)]+n(n+1)P_n(x)=0 |
| stochastic differential equationdanh từ | danh từ | Một loại phương trình vi phân trong đó một hoặc nhiều số hạng là một quá trình ngẫu nhiên dẫn đến một nghiệm mà bản thân nó là một quá trình ngẫu nhiên |
| diff EQdanh từ | danh từ | Phương trình vi phân |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Latinhaequatio differentialis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .