Dịch

differential equation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương trình vi phândanh từAn equation involving the derivatives of a function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. differential equationDạng gốc (base form)
  2. differential equationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

delay differential equationdanh từMột loại phương trình vi phân trong đó đạo hàm của hàm chưa biết tại một thời điểm nhất định được tính theo giá trị của hàm ở thời điểm trước đó
partial differential equationdanh từPhương trình vi phân riêng phần
ordinary differential equationdanh từPhương trình vi phân thường
Legendre's differential equationdanh từ riêngPhương trình xác định đa thức Legendre: d/dx[(1-x²)d/dxP_n(x)]+n(n+1)P_n(x)=0
stochastic differential equationdanh từMột loại phương trình vi phân trong đó một hoặc nhiều số hạng là một quá trình ngẫu nhiên dẫn đến một nghiệm mà bản thân nó là một quá trình ngẫu nhiên
diff EQdanh từPhương trình vi phân

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhaequatio differentialis

Ví dụ

  • .
  • .

AI