Dịch

diff EQ

danh từ (noun)
US/dɪ.fiˈkjuː/

Nghĩa chính

  1. Phương trình vi phândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A differential equation.
  2. Khóa học đại học về phương trình vi phân, thường là một phần của chương trình giảng dạy giải tích tiêu chuẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A college course in differential equations, usually as part of a standardized calculus curriculum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diff EQDạng gốc (base form)
  2. diff EQsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI