Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
differential lock
danh từ
(noun)
US
/ˌ
d
ɪ
f
ɚˈɛ
n
ʃ
ə
l
ˈ
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với locking differential
danh từ
Synonym of locking differential.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
differential lock
Dạng gốc
(base form)
differential lock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
locking differential
AI
1
Đồng nghĩa với locking differential
1
Đồng nghĩa với locking differential
1
Đồng nghĩa với locking differential