diferencial
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/difeɾenˈθjal/
Nghĩa chính
- Vi phântính từdifferential
- Chênh lệch, khoảng cách, vi saidanh từdifferential, gap
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diferencialDạng gốc (base form)
- diferencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| máquina diferencial | Công cụ sai phân (máy tính lập bảng các hàm đa thức) | |
| ecuación diferencial | Phương trình vi phân | |
| educación diferencial | Giáo dục đặc biệt | |
| cálculo diferencial | Giải tích vi phân | |
| una ecuación diferencial | Phương trình vi phân |
Họ từ (word family)
cùng gốc diferencialNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .
- .
- ¿ ? ¿ ? ¿ ?