Dịch

diferencial

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/difeɾenˈθjal/

Nghĩa chính

  1. Vi phântính từdifferential
  2. Chênh lệch, khoảng cách, vi saidanh từdifferential, gap

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diferencialDạng gốc (base form)
  2. diferencialesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

máquina diferencialCông cụ sai phân (máy tính lập bảng các hàm đa thức)
ecuación diferencialPhương trình vi phân
educación diferencialGiáo dục đặc biệt
cálculo diferencialGiải tích vi phân
una ecuación diferencialPhương trình vi phân

Họ từ (word family)

cùng gốc diferencial

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .
  • ¿ ? ¿ ? ¿ ?

AI