Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- phổ biến, thường gặp, thông thườngtính từA2happening often or existing in large numbers
- chung, cùng chungtính từA2shared by or belonging to two or more people or things
- bình thường, tầm thườngtính từB1ordinary and average; lacking style, quality, or refinement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commonDạng gốc (base form)
- commonsSố nhiều (plural)
- commonerSo sánh hơn (comparative)
- most commonSo sánh nhất (superlative)
- commonestSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- common in sb/sthphổ biến ở ai/cái gìThe disease is very common in young horses.Bệnh này rất phổ biến ở ngựa con.
- common to sb/sthchung cho ai/cái gìbasic features that are common to all human languagesnhững đặc điểm cơ bản chung cho mọi ngôn ngữ của con người
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| common grounddanh từ | danh từ | Điểm chung |
| common knowledgedanh từ | danh từ | Điều ai cũng biết |
| common mistake | Lỗi thường gặp | |
| common practicedanh từ | danh từ | Thông lệ |
| common sensedanh từ | danh từ | Lẽ thường, ý thức thông thường |
| have something in common | Có điểm chung | |
| common goal | Mục tiêu chung | |
| common interest | Mối quan tâm chung, lợi ích chung |
17 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 7
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 6
Thường
- As part of the vernacular name of a species, usually denoting that it is abundant or widely known.
Ví dụ
- .Động đất là hiện tượng phổ biến ở Nhật Bản.
- .Giành chức vô địch là mục tiêu chung của cả hai đối thủ.
- / , / , .Hành vi này thật đê tiện / Và không xứng với bất kỳ kẻ tầm thường nào, / Huống chi là một hiệp sĩ, một thuyền trưởng và một người chỉ huy.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc commonNguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- averageđồng nghĩaNhấn mạnh số lượng thường xuyên hơn đặc điểm đại diện.
- generaldễ nhầm, đồng nghĩaChỉ những điều quen thuộc, có mặt ở nhiều nơi hoặc được chia sẻ bởi nhiều đối tượng.
- individualtrái nghĩaĐược chia sẻ hoặc áp dụng cho nhiều người, vật hoặc trường hợp.
- populardễ nhầm, đồng nghĩaChỉ việc xảy ra hoặc tồn tại nhiều; không bảo đảm được nhiều người yêu thích.
- propertrái nghĩaTrong ngôn ngữ học, chỉ danh từ thường, trái với danh từ riêng.
- raretrái nghĩaphổ biến, thường gặp